xốt vang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xốt vang (Danh từ)

Món ăn được chế biến từ thịt bò, nấu cùng với gia vị và một chút rượu.

Ví dụ (3)
  • 1."Bánh mì xốt vang"
  • 2."Tôi thích ăn xốt vang với cơm trắng."
  • 3."Món xốt vang này rất thơm ngon và đậm đà."

Lưu ý khi sử dụng "xốt vang"

Lưu ý về danh từ

"xốt vang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xốt vang"

xốt vang là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được chế biến từ thịt bò, nấu cùng với gia vị và một chút rượu. Ví dụ: "Bánh mì xốt vang"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này