xử thử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xử thử (Danh từ)

Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 22, 23 hoặc 24 tháng Tám dương lịch.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày xử thử thường đánh dấu sự chuyển giao giữa mùa hè và mùa thu."
  • 2."Người dân thường tổ chức lễ hội vào ngày xử thử để cầu mùa màng bội thu."

Lưu ý khi sử dụng "xử thử"

Lưu ý về danh từ

"xử thử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xử thử"

xử thử là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 22, 23 hoặc 24 tháng Tám dương lịch. Ví dụ: "Ngày xử thử thường đánh dấu sự chuyển giao giữa mùa hè và mùa thu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này