xoẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: xoẹt (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh của việc cắt nhanh và gọn bằng vật sắc nhọn.
- 1."Cắt đánh xoẹt một cái."
- 2."Luồng đạn xoẹt qua tai."
- 3."Người thợ cắt giấy xoẹt rất nhanh."
Nghĩa 2: xoẹt (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) Diễn tả hành động thực hiện nhanh chóng, chỉ trong khoảnh khắc.
- 1."Làm xoẹt một cái là xong."
- 2."Cắt xoẹt mớ tóc."
- 3."Chỉ cần xoẹt một cái, mọi việc đã được hoàn thành."
Lưu ý khi sử dụng "xoẹt"
Lưu ý về tính từ
"xoẹt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "xoẹt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xoẹt"
xoẹt là tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của việc cắt nhanh và gọn bằng vật sắc nhọn. Ví dụ: "Cắt đánh xoẹt một cái."
Từ liên quan
xoắn xít
Diễn tả trạng thái hoặc hành động khi các vật thể quấn chặt lấy nhau.
xoắn ốc
Đường xoắn ốc, thường được sử dụng để chỉ hình dạng hoặc cấu trúc xoáy mạnh theo hình trôn ốc.
xoẳn
Ở mức độ vừa vặn, không thừa không thiếu một chút nào.
xu
(Khẩu ngữ) đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, có giá trị rất thấp.
xu chiêng
Đồ mặc lót của phụ nữ dùng để che và nâng đỡ vú.
xu hướng
Sự nghiêng về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.