xuân đường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xuân đường (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chỉ người cha, làm ví với hình ảnh ngôi nhà có trồng cây mùa xuân.

Ví dụ (3)
  • 1.""Liêu Dương cách trở sơn khê, Xuân đường kíp gọi Sinh về hộ tang.""
  • 2."Xuân đường luôn là điểm tựa vững chắc cho gia đình."
  • 3."Mỗi khi nhớ về sự hy sinh của cha, tôi lại nghĩ đến hình ảnh xuân đường."

Lưu ý khi sử dụng "xuân đường"

Lưu ý về danh từ

"xuân đường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xuân đường"

xuân đường là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ người cha, làm ví với hình ảnh ngôi nhà có trồng cây mùa xuân. Ví dụ: ""Liêu Dương cách trở sơn khê, Xuân đường kíp gọi Sinh về hộ tang.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này