xong xuôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: xong xuôi (Tính từ)
Hoàn tất mọi thứ, mọi thứ được sắp xếp ổn thỏa và trọn vẹn.
- 1."Chuẩn bị xong xuôi mọi thứ."
- 2."Cơm nước xong xuôi rồi mới đi."
- 3."Tôi đã xong xuôi bài tập trước khi đi chơi."
- 4."Mọi việc xong xuôi, chúng ta có thể nghỉ ngơi."
Lưu ý khi sử dụng "xong xuôi"
Lưu ý về tính từ
"xong xuôi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xong xuôi"
xong xuôi là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn tất mọi thứ, mọi thứ được sắp xếp ổn thỏa và trọn vẹn. Ví dụ: "Chuẩn bị xong xuôi mọi thứ."
Từ liên quan
xon xót
Có cảm giác hơi đau, khó chịu do bị thương hoặc bị cám dỗ.
xong
Đạt được trạng thái yên ổn, không còn vấn đề gì xảy ra.
xong chuyện
(Khẩu ngữ) Làm cho qua loa để không cần phải chú ý thêm, không quan tâm đến kết quả ra sao.
xong xả
(Phương ngữ) hoàn tất mọi việc một cách trọn vẹn.
xong đời
(Thông tục) chấm dứt cuộc sống, không còn tồn tại nữa hoặc không còn hy vọng gì nữa.
xoong
Một loại nồi bằng kim loại, thường dùng để nấu ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.