xổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: xổi (Tính từ)
Chỉ sự tạm thời hoặc diễn ra trong một thời gian ngắn.
- 1."Vay xổi ít tiền."
- 2."Cà muối xổi."
- 3."Ăn xổi ở thì (tng)"
- 4."Món ăn này chỉ có thể thưởng thức xổi, không để lâu được."
Lưu ý khi sử dụng "xổi"
Lưu ý về tính từ
"xổi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xổi"
xổi là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự tạm thời hoặc diễn ra trong một thời gian ngắn. Ví dụ: "Vay xổi ít tiền."
Từ liên quan
xồng xộc
(Khẩu ngữ) từ dùng để miêu tả hành động đi vào hoặc tiếp cận một cách nhanh chóng và bất ngờ.
xổ
Xông tới một cách mạnh mẽ và đột ngột.
xổ số
Trò chơi may rủi mà người chơi có thể thắng giải nếu số trên vé của họ trùng với số được công bố.
xổng
Từ ít dùng, chỉ hành động làm cho một vật rơi ra hoặc bị lạc khỏi chỗ dự định.
xổng xểnh
Từ ít dùng chỉ sự lộn xộn, không gọn gàng.
xộc
Hành động bốc lên một cách mạnh mẽ và gây ra tác động rõ rệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.