mo-rát
Định nghĩa
Nghĩa 1: mo-rát (Danh từ)
Mô hình thực tế của một vấn đề hoặc tình huống, thường được sử dụng để minh họa hoặc giải thích.
- 1."Trong buổi thuyết trình, giáo viên đã sử dụng một mo-rát để giải thích cách hoạt động của động cơ."
- 2."Chúng ta cần tạo ra một mo-rát cho dự án này để mọi người đều hiểu rõ hơn."
- 3."Mo-rát này giúp tôi hình dung rõ hơn về vấn đề mà chúng ta đang thảo luận."
Nghĩa 2: mo-rát (Động từ)
Hành động thể hiện sự rõ ràng hoặc minh bạch một khía cạnh nào đó.
- 1."Cô ấy đã mo-rát ý tưởng của mình cho nhóm trước khi bắt đầu dự án."
- 2."Tôi sẽ mo-rát các điểm chính trong báo cáo để mọi người dễ theo dõi."
- 3."Trước khi quyết định, anh ta cần mo-rát những rủi ro liên quan đến kế hoạch này."
Lưu ý khi sử dụng "mo-rát"
Lưu ý về động từ
"mo-rát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mo-rát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mo-rát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mo-rát"
mo-rát là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mô hình thực tế của một vấn đề hoặc tình huống, thường được sử dụng để minh họa hoặc giải thích. Ví dụ: "Trong buổi thuyết trình, giáo viên đã sử dụng một mo-rát để giải thích cách hoạt động của động cơ."
Từ liên quan
mo cau
Bẹ lá cau cuốn quanh thân cây cau.
mo nang
Lá có hình dạng đặc biệt, với bẹ rất phát triển, bao bọc gần như kín các mắt búp măng hoặc thân của các loại tre nứa.
mo then
Hành động cúng bái được thực hiện bởi một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
moayơ
Phần trung tâm của bánh xe, có lỗ để lắp vào trục, được kết nối với vành bánh xe thông qua các nan hoa hoặc đĩa.
model
Kiểu hoặc mốt trong khẩu ngữ.
modem
Thiết bị chế biến tín hiệu, bao gồm modulator và demodulator, giúp chuyển đổi các tín hiệu số của máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường điện thoại, và ngược lại, chuyển tín hiệu tương tự nhận được thành tín hiệu số.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.