mốc hoa cau

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mốc hoa cau (Danh từ)

Mốc hoa cau là lớp mốc vàng thường xuất hiện trên bề mặt của các thực phẩm như xôi, ngô, v.v., khi được ủ để làm tương.

Ví dụ (2)
  • 1."Trên bề mặt xôi có lớp mốc hoa cau vàng ươm, cho thấy quá trình ủ đang diễn ra tốt."
  • 2."Mốc hoa cau là dấu hiệu cho thấy món ăn đã lên men và đang trong quá trình làm tương."

Lưu ý khi sử dụng "mốc hoa cau"

Lưu ý về danh từ

"mốc hoa cau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mốc hoa cau"

mốc hoa cau là danh từ trong tiếng Việt. Mốc hoa cau là lớp mốc vàng thường xuất hiện trên bề mặt của các thực phẩm như xôi, ngô, v.v., khi được ủ để làm tương. Ví dụ: "Trên bề mặt xôi có lớp mốc hoa cau vàng ươm, cho thấy quá trình ủ đang diễn ra tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này