mô-đen

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mô-đen (Danh từ)

Mô-đen là thuật ngữ chỉ kiểu dáng hoặc hình thức mới, thường được áp dụng trong thời trang, thiết kế hoặc công nghệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc áo này có mô-đen rất hiện đại và trẻ trung."
  • 2."Cô ấy luôn cập nhật những mô-đen mới trong ngành thiết kế nội thất."
  • 3."Điện thoại mới ra mắt có nhiều tính năng mô-đen vượt trội."
2
Tính từ

Nghĩa 2: mô-đen (Tính từ)

Mô-đen cũng được dùng như một tính từ để chỉ những thứ có phong cách mới, hiện đại.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà hàng này có không gian mô-đen và sang trọng."
  • 2."Làm việc trong một môi trường mô-đen giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn."
  • 3."Chiếc xe này mang thiết kế mô-đen, phù hợp với giới trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "mô-đen"

Lưu ý về tính từ

"mô-đen" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"mô-đen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mô-đen" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mô-đen"

mô-đen là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Mô-đen là thuật ngữ chỉ kiểu dáng hoặc hình thức mới, thường được áp dụng trong thời trang, thiết kế hoặc công nghệ. Ví dụ: "Chiếc áo này có mô-đen rất hiện đại và trẻ trung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này