mỏ nhát
Định nghĩa
Nghĩa 1: mỏ nhát (Danh từ)
Tên gọi (trong phương ngữ) chỉ con dẽ.
- 1."Bầy mỏ nhát"
- 2."Chúng ta thường thấy mỏ nhát bay lượn trên bầu trời vào mùa hè."
- 3."Mỏ nhát có thể nhìn thấy gần các hồ nước trong rừng."
Lưu ý khi sử dụng "mỏ nhát"
Lưu ý về danh từ
"mỏ nhát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mỏ nhát"
mỏ nhát là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi (trong phương ngữ) chỉ con dẽ. Ví dụ: "Bầy mỏ nhát"
Từ liên quan
mỏ hàn
Dụng cụ kim loại dùng để nung đỏ và làm nóng chảy các loại kim loại trong quá trình hàn.
mỏ lết
Dụng cụ có bánh răng điều chỉnh, được sử dụng để tháo lắp các loại đai ốc và đinh ốc với nhiều kích cỡ khác nhau.
mỏ neo
Vật bằng sắt, nặng, có một hoặc nhiều mỏ quặp, được thả xuống dưới đáy nước để giữ cho tàu thuyền đứng yên tại một vị trí xác định.
mỏ vịt
Dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, có hình dạng giống mỏ của con vịt.
mỏ ác
Phần đầu dưới của xương mỏ ác.
mỏi
Cảm giác không còn sức lực, cần nghỉ ngơi sau một thời gian hoạt động hoặc làm việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.