mộ địa
Định nghĩa
Nghĩa 1: mộ địa (Danh từ)
Nơi chôn cất người đã qua đời, thường được gọi là nghĩa địa.
- 1."Mỗi năm, gia đình tôi lại đến mộ địa để thăm viếng tổ tiên."
- 2."Mộ địa là nơi tôn trọng những người đã khuất."
Lưu ý khi sử dụng "mộ địa"
Lưu ý về danh từ
"mộ địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mộ địa"
mộ địa là danh từ trong tiếng Việt. Nơi chôn cất người đã qua đời, thường được gọi là nghĩa địa. Ví dụ: "Mỗi năm, gia đình tôi lại đến mộ địa để thăm viếng tổ tiên."
Từ liên quan
mộ táng
Mộ thể hiện những hình thức chôn cất từ thời xưa.
mộ điệu
Rất hâm mộ và có khả năng thưởng thức, đánh giá cao về một lĩnh vực nào đó (thường gắn liền với nghệ thuật hoặc thể thao).
mộ đạo
Tin tưởng và một lòng theo đức tin của đạo, thường nói về đạo Kitô.
mộc
Cây bụi nhỏ có lá răng cưa, mọc đối, hoa nhỏ màu trắng và rất thơm, thường được sử dụng để ướp chè hoặc trong thuốc lá.
mộc bản
Bản gỗ được khắc chữ hoặc hình ảnh dùng để in ấn.
mộc hương
Vị thuốc đông y được chiết xuất từ rễ của một loại cây thuộc họ cúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.