minh chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: minh chứng (Danh từ)
Cái được dẫn ra để làm căn cứ chứng minh, thường được dùng để chỉ một ví dụ hoặc trường hợp tiêu biểu.
- 1."Ông là một minh chứng tiêu biểu của thời đại."
- 2."Cuộc sống của bà là một minh chứng cho lòng kiên trì và nghị lực."
Nghĩa 2: minh chứng (Động từ)
Chứng minh bằng sự việc cụ thể hoặc thông qua ví dụ thực tế.
- 1."Thực tế đã minh chứng cho lời nói."
- 2."Kết quả nghiên cứu đã minh chứng rõ ràng cho giả thuyết ban đầu."
Lưu ý khi sử dụng "minh chứng"
Lưu ý về động từ
"minh chứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"minh chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "minh chứng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "minh chứng"
minh chứng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cái được dẫn ra để làm căn cứ chứng minh, thường được dùng để chỉ một ví dụ hoặc trường hợp tiêu biểu. Ví dụ: "Ông là một minh chứng tiêu biểu của thời đại."
Từ liên quan
milli-
Tiền tố 'milli-' được sử dụng trong các đơn vị đo lường để chỉ một phần nghìn của đơn vị gốc.
minh bạch
Rõ ràng, dễ hiểu và không có sự nghi ngờ.
minh chủ
Bậc vua chúa có tài đức và sáng suốt, thể hiện sự lãnh đạo trong mối quan hệ với bề tôi.
minh hoạ
Làm rõ và sinh động hơn nội dung muốn trình bày thông qua hình vẽ hoặc những hình thức dễ hiểu khác.
minh khí
Vật nhỏ được dùng làm biểu tượng cho đồ dùng hàng ngày, thường được chôn theo người chết trong mộ để phục vụ cho cuộc sống ở thế giới bên kia.
minh mông
Có nghĩa là rộng rãi, thoáng đãng, không bị chướng ngại vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.