minh chứng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: minh chứng (Danh từ)

Cái được dẫn ra để làm căn cứ chứng minh, thường được dùng để chỉ một ví dụ hoặc trường hợp tiêu biểu.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông là một minh chứng tiêu biểu của thời đại."
  • 2."Cuộc sống của bà là một minh chứng cho lòng kiên trì và nghị lực."
2
Động từ

Nghĩa 2: minh chứng (Động từ)

Chứng minh bằng sự việc cụ thể hoặc thông qua ví dụ thực tế.

Ví dụ (2)
  • 1."Thực tế đã minh chứng cho lời nói."
  • 2."Kết quả nghiên cứu đã minh chứng rõ ràng cho giả thuyết ban đầu."

Lưu ý khi sử dụng "minh chứng"

Lưu ý về động từ

"minh chứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"minh chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "minh chứng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "minh chứng"

minh chứng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cái được dẫn ra để làm căn cứ chứng minh, thường được dùng để chỉ một ví dụ hoặc trường hợp tiêu biểu. Ví dụ: "Ông là một minh chứng tiêu biểu của thời đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này