minh bạch

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: minh bạch (Tính từ)

Rõ ràng, dễ hiểu và không có sự nghi ngờ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tài chính thiếu minh bạch."
  • 2."Các thông tin phải được trình bày một cách minh bạch."
  • 3."Chính sách của công ty rất minh bạch và công khai."

Lưu ý khi sử dụng "minh bạch"

Lưu ý về tính từ

"minh bạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "minh bạch"

minh bạch là tính từ trong tiếng Việt. Rõ ràng, dễ hiểu và không có sự nghi ngờ. Ví dụ: "Tài chính thiếu minh bạch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này