mít tinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mít tinh (Danh từ)

Mít tinh chỉ một cuộc tập hợp đông đảo của người dân để bày tỏ ý kiến, quan điểm về một vấn đề xã hội hoặc chính trị nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, có một cuộc mít tinh lớn ở trung tâm thành phố để phản đối dự luật mới."
  • 2."Chúng ta cần tổ chức mít tinh để kêu gọi sự chú ý về vấn đề ô nhiễm môi trường."
  • 3."Mít tinh lần này thu hút rất nhiều người tham gia, tất cả đều mang theo biểu ngữ."

Lưu ý khi sử dụng "mít tinh"

Lưu ý về danh từ

"mít tinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mít tinh"

mít tinh là danh từ trong tiếng Việt. Mít tinh chỉ một cuộc tập hợp đông đảo của người dân để bày tỏ ý kiến, quan điểm về một vấn đề xã hội hoặc chính trị nào đó. Ví dụ: "Hôm nay, có một cuộc mít tinh lớn ở trung tâm thành phố để phản đối dự luật mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này