mỏ neo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mỏ neo (Danh từ)

Vật bằng sắt, nặng, có một hoặc nhiều mỏ quặp, được thả xuống dưới đáy nước để giữ cho tàu thuyền đứng yên tại một vị trí xác định.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỏ neo giúp tàu không bị trôi dạt trong bão."
  • 2."Thuyền trưởng kiểm tra mỏ neo trước khi ra khơi."

Lưu ý khi sử dụng "mỏ neo"

Lưu ý về danh từ

"mỏ neo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mỏ neo"

mỏ neo là danh từ trong tiếng Việt. Vật bằng sắt, nặng, có một hoặc nhiều mỏ quặp, được thả xuống dưới đáy nước để giữ cho tàu thuyền đứng yên tại một vị trí xác định. Ví dụ: "Mỏ neo giúp tàu không bị trôi dạt trong bão."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này