mở
Định nghĩa
Nghĩa 1: mở (Động từ)
Làm xuất hiện một tình huống hoặc một thời kỳ mới đầy triển vọng.
- 1."Một tương lai đầy hứa hẹn đang mở ra trước mắt."
- 2."Cơ hội mới đã mở ra cho những tài năng trẻ."
- 3."Điều này mở ra nhiều khả năng cho sự phát triển của công nghệ."
Lưu ý khi sử dụng "mở"
Lưu ý về động từ
"mở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mở"
mở là động từ trong tiếng Việt. Làm xuất hiện một tình huống hoặc một thời kỳ mới đầy triển vọng. Ví dụ: "Một tương lai đầy hứa hẹn đang mở ra trước mắt."
Từ liên quan
mời mọc
Hành động mời, nói một cách khái quát.
mời rơi
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'mời lơi'.
mời thầu
Hành động mời gọi các bên tham gia đấu thầu để thực hiện một dự án hoặc cung cấp dịch vụ.
mở cờ
Có tính chất vui mừng, phấn khởi, thường dùng để chỉ trạng thái của ai đó khi gặp may mắn.
mở cờ gióng trống
Cảm thấy hào hứng, vui mừng, phấn khởi về một điều gì đó sắp xảy ra.
mở cờ trong bụng
Cảm thấy vui mừng, phấn khởi trong lòng khi có điều gì đó tốt đẹp sắp xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.