mịt mùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: mịt mùng (Tính từ)
Mịt mùng có nghĩa là khó nhìn thấy hoặc bất định, thường được dùng để miêu tả tình trạng thời tiết hoặc những thứ không rõ ràng.
- 1."Sáng nay trời mịt mùng, tôi không thấy rõ đường đi."
- 2."Tâm trạng của cô ấy hôm nay cũng mịt mùng, không ai biết cô ấy đang nghĩ gì."
- 3."Khi đi vào trong rừng, mọi thứ đều mịt mùng, chỉ có tiếng chim hót vọng lại."
Nghĩa 2: mịt mùng (Danh từ)
Mịt mùng cũng được sử dụng để chỉ khoảng không gian không rõ, như là tình trạng không xác định.
- 1."Trong đêm tối, mọi thứ xung quanh đều trở nên mịt mùng và bí ẩn."
- 2."Tôi cảm thấy như mình đang lạc trong một mịt mùng không có lối ra."
- 3."Cảm giác mịt mùng này khiến tôi không thể quyết định được bước tiếp theo."
Lưu ý khi sử dụng "mịt mùng"
Lưu ý về tính từ
"mịt mùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mịt mùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mịt mùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mịt mùng"
mịt mùng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mịt mùng có nghĩa là khó nhìn thấy hoặc bất định, thường được dùng để miêu tả tình trạng thời tiết hoặc những thứ không rõ ràng. Ví dụ: "Sáng nay trời mịt mùng, tôi không thấy rõ đường đi."
Từ liên quan
mịn màng
Mịn màng dùng để miêu tả bề mặt mềm mại, nhẵn nhụi, không có gồ ghề hay khuyết điểm.
mịt
Ở trạng thái hoàn toàn bị bao phủ, che lấp một khoảng không gian rộng lớn, khiến cho không thể nhìn thấy gì.
mịt mù
Chỉ tình trạng không nhìn thấy rõ ràng, bị che khuất hoặc bối rối.
mịt mờ
Từ dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng, mờ nhạt hoặc không có hình dáng rõ rệt.
mọc
Món ăn được làm từ thịt nạc giã nhỏ, vo thành viên tròn, hấp chín, thường ăn kèm với các món có nước dùng.
mọc mũi sủi tăm
Chỉ hành động mà mũi phát sinh ra tiếng sủi trong hơi thở, thường khi bị ngứa hoặc có chất gì trong mũi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.