mít ráo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mít ráo (Danh từ)
Loại mít có đặc điểm là không có nước, thịt mít ráo thường khô và có vị ngọt ít hơn các loại mít khác.
- 1."Tôi thích ăn mít ráo hơn là mít thường vì nó có vị ngọt vừa phải."
- 2."Mùa này, người ta thường bán mít ráo ở chợ rất nhiều."
- 3."Mít ráo thường được sử dụng để làm món ăn vặt ở miền Tây."
Nghĩa 2: mít ráo (Động từ)
Hành động điều gì đó trở nên khô ráo, không còn nước.
- 1."Nếu bạn mít ráo trước khi chế biến, món ăn sẽ ngon hơn."
- 2."Trời nắng, các loại trái cây nhanh chóng mít ráo và không còn nước."
- 3."Khi xào rau, bạn nên để cho rau mít ráo trước khi cho gia vị."
Lưu ý khi sử dụng "mít ráo"
Lưu ý về động từ
"mít ráo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mít ráo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mít ráo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mít ráo"
mít ráo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Loại mít có đặc điểm là không có nước, thịt mít ráo thường khô và có vị ngọt ít hơn các loại mít khác. Ví dụ: "Tôi thích ăn mít ráo hơn là mít thường vì nó có vị ngọt vừa phải."
Từ liên quan
mít
Cây ăn quả lớn có thân to, có nhựa mủ, quả lớn với vỏ gai, bên trong chứa nhiều múi màu vàng khi chín và mang vị ngọt thơm.
mít dai
Mít có quả dày, ráo nước, có vị thơm ngon và dai.
mít mật
Quả mít có múi mềm, nhão và vị ngọt đặc trưng.
mít tinh
Mít tinh chỉ một cuộc tập hợp đông đảo của người dân để bày tỏ ý kiến, quan điểm về một vấn đề xã hội hoặc chính trị nào đó.
mít tịt
(Khẩu ngữ) Cách diễn đạt chỉ sự không biết hoặc không hiểu một điều gì đó.
mít tố nữ
Một loại cây có quả, thường được biết đến với vị ngọt và hương thơm dễ chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.