minh quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: minh quân (Danh từ)

Vị vua có trí tuệ và hiểu biết, thường được coi là người lãnh đạo tài ba.

Ví dụ (3)
  • 1."Đấng minh quân"
  • 2."Trong lịch sử, vua Lý Thái Tổ được xem như một minh quân."
  • 3."Nhân dân luôn mong ước có một minh quân để đất nước phồn thịnh."

Lưu ý khi sử dụng "minh quân"

Lưu ý về danh từ

"minh quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "minh quân"

minh quân là danh từ trong tiếng Việt. Vị vua có trí tuệ và hiểu biết, thường được coi là người lãnh đạo tài ba. Ví dụ: "Đấng minh quân"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này