mở mặt mở mày
Định nghĩa
Nghĩa 1: mở mặt mở mày (Động từ)
Thể hiện sự phấn khởi, vui vẻ hoặc được tôn trọng, làm tăng thêm sự tự tin khi gặp gỡ người khác.
- 1."Hôm nay tôi gặp lại bạn cũ, nhìn thấy nhau thật sự mở mặt mở mày."
- 2."Khi được khen ngợi trước đám đông, cô ấy cảm thấy mở mặt mở mày hơn bao giờ hết."
- 3."Lần đầu đứng trên sân khấu, anh ấy thật sự mở mặt mở mày khi thấy khán giả vỗ tay."
Nghĩa 2: mở mặt mở mày (Tính từ)
Mang ý nghĩa mô tả sự rạng rỡ, tươi tắn, thể hiện sự hài lòng và vui vẻ.
- 1."Cô ấy luôn giữ nụ cười mở mặt mở mày khi đi làm mỗi ngày."
- 2."Sau khi nhận tin vui, tâm trạng của anh ấy trở nên mở mặt mở mày hơn."
- 3."Ngày cưới của họ thật sự mở mặt mở mày, ai cũng cảm nhận được niềm hạnh phúc."
Lưu ý khi sử dụng "mở mặt mở mày"
Lưu ý về động từ
"mở mặt mở mày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"mở mặt mở mày" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "mở mặt mở mày" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mở mặt mở mày"
mở mặt mở mày là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự phấn khởi, vui vẻ hoặc được tôn trọng, làm tăng thêm sự tự tin khi gặp gỡ người khác. Ví dụ: "Hôm nay tôi gặp lại bạn cũ, nhìn thấy nhau thật sự mở mặt mở mày."
Từ liên quan
mở mày mở mặt
Cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc, thường là khi được gặp gỡ bạn bè hoặc có tin tốt.
mở mắt
(Khẩu ngữ) nhận ra hoặc khiến ai đó nhận ra những sai lầm của bản thân.
mở mặt
Có thể tự hào, hãnh diện trước mọi người do đã thành đạt hoặc khá giả.
mở rộng
Làm cho phạm vi hoặc quy mô trở nên rộng lớn hơn so với trước đây.
mở thầu
Hành động bắt đầu xem xét hồ sơ dự thầu tại thời điểm đã được quy định.
mở toang
Mở ra một cách hoàn toàn, rộng rãi nhất có thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.