mỡ máy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mỡ máy (Danh từ)

Dầu nhờn dạng đặc, thường được sử dụng để bôi trơn máy móc.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỡ máy giúp giảm ma sát trong quá trình hoạt động của động cơ."
  • 2."Khi bảo trì máy, bạn nên kiểm tra lượng mỡ máy cần thiết."

Lưu ý khi sử dụng "mỡ máy"

Lưu ý về danh từ

"mỡ máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mỡ máy"

mỡ máy là danh từ trong tiếng Việt. Dầu nhờn dạng đặc, thường được sử dụng để bôi trơn máy móc. Ví dụ: "Mỡ máy giúp giảm ma sát trong quá trình hoạt động của động cơ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này