milli-
Định nghĩa
Nghĩa 1: milli- (Tiền tố)
Tiền tố 'milli-' được sử dụng trong các đơn vị đo lường để chỉ một phần nghìn của đơn vị gốc.
- 1."Một mét bằng một nghìn milli mét."
- 2."Một gram bằng một nghìn milli gram."
- 3."Chúng ta cần đo chính xác thể tích nước, vì vậy tôi sẽ sử dụng milli lit để đo."
Câu hỏi thường gặp về "milli-"
milli- là tiền tố trong tiếng Việt. Tiền tố 'milli-' được sử dụng trong các đơn vị đo lường để chỉ một phần nghìn của đơn vị gốc. Ví dụ: "Một mét bằng một nghìn milli mét."
Từ liên quan
microfiche
Microfiche là một tấm phim nhỏ chứa nội dung văn bản hoặc hình ảnh được thu nhỏ lại với kích thước rất nhỏ, thường được sử dụng để lưu trữ tài liệu và dữ liệu một cách hiệu quả.
microfilm
Phim ảnh được chụp tài liệu bằng phương pháp thu nhỏ.
micron
Đơn vị đo chiều dài, tương đương một phần triệu mét.
minh bạch
Rõ ràng, dễ hiểu và không có sự nghi ngờ.
minh chủ
Bậc vua chúa có tài đức và sáng suốt, thể hiện sự lãnh đạo trong mối quan hệ với bề tôi.
minh chứng
Cái được dẫn ra để làm căn cứ chứng minh, thường được dùng để chỉ một ví dụ hoặc trường hợp tiêu biểu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.