mố
Định nghĩa
Nghĩa 1: mố (Danh từ)
Công trình xây dựng dựa vào nền đường để dẫn xuống phà.
- 1."Mố phà"
- 2."Mố giúp xe cộ dễ dàng đi xuống phà an toàn."
- 3."Chúng ta cần kiểm tra mố trước khi sử dụng phà."
Lưu ý khi sử dụng "mố"
Lưu ý về danh từ
"mố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mố"
mố là danh từ trong tiếng Việt. Công trình xây dựng dựa vào nền đường để dẫn xuống phà. Ví dụ: "Mố phà"
Từ liên quan
mỏng tai
(Khẩu ngữ) chỉ những người hay tò mò và thích nghe chuyện riêng tư của người khác, thường với ý coi thường.
mỏng tang
(Khẩu ngữ) rất mỏng và nhẹ, thường dùng để chỉ những vật phẩm có độ dày mỏng manh.
mỏng tanh
(Khẩu ngữ) quá mỏng, không đạt yêu cầu về độ dày.
mốc
Tên gọi chung cho một số loại nấm nhỏ thường mọc trên các chất hữu cơ ẩm ướt.
mốc giới
Mốc dùng để đánh dấu giới hạn giữa hai khu vực hoặc địa phận liền kề.
mốc hoa cau
Mốc hoa cau là lớp mốc vàng thường xuất hiện trên bề mặt của các thực phẩm như xôi, ngô, v.v., khi được ủ để làm tương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.