minh tinh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: minh tinh (Danh từ)

Một ngôi sao phát sáng rõ rệt trên bầu trời, thường có màu sắc đặc trưng và được quan sát từ Trái Đất.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi đã thấy một minh tinh rất đẹp trên bầu trời đêm."
  • 2."Minh tinh mang lại ánh sáng và cảm giác kỳ diệu cho bầu trời mùa hè."
  • 3."Các nhà thiên văn học thường nghiên cứu về sự hình thành và sự phát triển của các minh tinh."
2
Động từ

Nghĩa 2: minh tinh (Động từ)

Tỏa sáng, phát ra ánh sáng hoặc biểu hiện rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời vừa tối thì các minh tinh bắt đầu minh tinh trên bầu trời."
  • 2."Khi nhắc đến những kỷ niệm đẹp, tâm trạng tôi lại minh tinh lên."
  • 3."Bữa tiệc tối nay thật tuyệt, mỗi người đều minh tinh trong bộ trang phục của mình."

Lưu ý khi sử dụng "minh tinh"

Lưu ý về động từ

"minh tinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"minh tinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "minh tinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "minh tinh"

minh tinh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một ngôi sao phát sáng rõ rệt trên bầu trời, thường có màu sắc đặc trưng và được quan sát từ Trái Đất. Ví dụ: "Hôm qua, tôi đã thấy một minh tinh rất đẹp trên bầu trời đêm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này