mo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mo (Danh từ)
Từ viết tắt chỉ mo cau, thường được dùng để chỉ một loại vật liệu hoặc thực vật.
- 1."Cứng như mo."
- 2."Quạt mo."
- 3."Chiếc thuyền được làm từ mo, rất nhẹ và bền."
- 4."Món ăn này thường được gói bằng mo để giữ hương vị."
Lưu ý khi sử dụng "mo"
Lưu ý về danh từ
"mo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mo"
mo là danh từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt chỉ mo cau, thường được dùng để chỉ một loại vật liệu hoặc thực vật. Ví dụ: "Cứng như mo."
Từ liên quan
ml
Đơn vị đo theo hệ mét, thường được dùng để đo thể tích hoặc khối lượng của chất lỏng.
mm
Thể hiện sự đồng tình, uốn lượng hay sự bối rối.
mn
Từ viết tắt của từ 'món ăn', thường dùng trong giao tiếp để chỉ đồ ăn.
mo cau
Bẹ lá cau cuốn quanh thân cây cau.
mo nang
Lá có hình dạng đặc biệt, với bẹ rất phát triển, bao bọc gần như kín các mắt búp măng hoặc thân của các loại tre nứa.
mo then
Hành động cúng bái được thực hiện bởi một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.