mồ hôi nước mắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mồ hôi nước mắt (Danh từ)

Tình trạng khó khăn, cực khổ, phải nỗ lực nhiều để đạt được điều gì đó, thường biểu hiện qua nước mắt và mồ hôi.

Ví dụ (3)
  • 1."Để có thể học đại học, tôi đã phải trải qua mồ hôi nước mắt trong suốt bốn năm trung học."
  • 2."Cô ấy đã bỏ ra rất nhiều mồ hôi nước mắt để gây dựng doanh nghiệp của riêng mình."
  • 3."Chạy marathon thực sự là một thử thách lớn, và tôi đã thấy mồ hôi nước mắt của mình trong suốt hành trình đó."

Lưu ý khi sử dụng "mồ hôi nước mắt"

Lưu ý về danh từ

"mồ hôi nước mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mồ hôi nước mắt"

mồ hôi nước mắt là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng khó khăn, cực khổ, phải nỗ lực nhiều để đạt được điều gì đó, thường biểu hiện qua nước mắt và mồ hôi. Ví dụ: "Để có thể học đại học, tôi đã phải trải qua mồ hôi nước mắt trong suốt bốn năm trung học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này