mô-nô-me

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mô-nô-me (Danh từ)

Mô-nô-me là một đơn vị cấu trúc cơ bản trong hóa học, được tạo thành từ các nguyên tử kết hợp lại với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều loại nhựa được tạo thành từ mô-nô-me khác nhau."
  • 2."Mô-nô-me là thành phần chính trong việc sản xuất cao su."
  • 3."Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tạo ra mô-nô-me tổng hợp để sử dụng trong công nghiệp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mô-nô-me (Danh từ)

Mô-nô-me cũng được dùng trong nhiều lĩnh vực như vật lý và sinh học, để chỉ các đơn vị cấu trúc tương tự.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong sinh học, mô-nô-me có thể chỉ các phân tử nhỏ tạo thành siêu phân tử lớn hơn."
  • 2."Mô-nô-me trong vật lý giúp chúng ta hiểu được cấu trúc của các vật chất."
  • 3."Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về cách mô-nô-me tương tác với nhau trong quá trình phát triển tế bào."

Lưu ý khi sử dụng "mô-nô-me"

Lưu ý về danh từ

"mô-nô-me" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mô-nô-me" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mô-nô-me"

mô-nô-me là danh từ trong tiếng Việt. Mô-nô-me là một đơn vị cấu trúc cơ bản trong hóa học, được tạo thành từ các nguyên tử kết hợp lại với nhau. Ví dụ: "Nhiều loại nhựa được tạo thành từ mô-nô-me khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này