mồ hôi mồ kê

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mồ hôi mồ kê (Danh từ)

Mồ hôi mồ kê chỉ chất lỏng bài tiết từ cơ thể khi hoạt động tinh thần hoặc thể chất. Đây là hiện tượng bình thường giúp cơ thể điều hòa nhiệt độ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời nắng quá, mình ra ngoài một lúc đã thấy mồ hôi mồ kê đầm đìa."
  • 2."Sau khi chạy bộ, tôi cảm thấy mồ hôi mồ kê chảy xuống hai bên má."
  • 3."Anh ấy luôn có thói quen lau mồ hôi mồ kê bằng khăn tay sau mỗi buổi tập gym."

Lưu ý khi sử dụng "mồ hôi mồ kê"

Lưu ý về danh từ

"mồ hôi mồ kê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mồ hôi mồ kê"

mồ hôi mồ kê là danh từ trong tiếng Việt. Mồ hôi mồ kê chỉ chất lỏng bài tiết từ cơ thể khi hoạt động tinh thần hoặc thể chất. Đây là hiện tượng bình thường giúp cơ thể điều hòa nhiệt độ. Ví dụ: "Hôm nay trời nắng quá, mình ra ngoài một lúc đã thấy mồ hôi mồ kê đầm đìa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này