mìn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mìn (Danh từ)

Khối thuốc nổ được sử dụng làm vũ khí, chôn hoặc đặt sẵn để công phá hoặc gây sát thương khi có lực tác động.

Ví dụ (4)
  • 1."Dò mìn để đảm bảo an toàn."
  • 2."Phá mìn ở khu vực nguy hiểm."
  • 3."Mìn hẹn giờ sẽ phát nổ sau khi đặt một khoảng thời gian."
  • 4."Thi công cần phải chú ý đến mìn đã được cài đặt trong khu vực."

Lưu ý khi sử dụng "mìn"

Lưu ý về danh từ

"mìn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mìn"

mìn là danh từ trong tiếng Việt. Khối thuốc nổ được sử dụng làm vũ khí, chôn hoặc đặt sẵn để công phá hoặc gây sát thương khi có lực tác động. Ví dụ: "Dò mìn để đảm bảo an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này