mỡ để miệng mèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mỡ để miệng mèo (Danh từ)
Một loại thức ăn thơm ngon, thường được dùng để dụ hoặc thu hút mèo.
- 1."Mỗi tối, tôi thường để một ít mỡ để miệng mèo trên bệ cửa sổ để mèo đến thăm."
- 2."Người hàng xóm dùng mỡ để miệng mèo để gọi mèo hoang lại gần."
- 3."Chúng ta nên mua mỡ để miệng mèo nếu muốn mèo nhà đến gần hơn."
Lưu ý khi sử dụng "mỡ để miệng mèo"
Lưu ý về danh từ
"mỡ để miệng mèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mỡ để miệng mèo"
mỡ để miệng mèo là danh từ trong tiếng Việt. Một loại thức ăn thơm ngon, thường được dùng để dụ hoặc thu hút mèo. Ví dụ: "Mỗi tối, tôi thường để một ít mỡ để miệng mèo trên bệ cửa sổ để mèo đến thăm."
Từ liên quan
mỡ máy
Dầu nhờn dạng đặc, thường được sử dụng để bôi trơn máy móc.
mỡ phần
Phần mỡ dày thường nằm ở gáy, vai hoặc mông của lợn.
mỡ sa
(Phương ngữ) chỉ loại mỡ lá, thường được sử dụng trong nấu ăn.
mợ
(Từ cũ) từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ trẻ có chồng là công chức trung cấp trong những thời kỳ trước, thể hiện sự kính trọng.
mụ
Từ viết tắt chỉ bà mụ, thường dùng trong các nghi lễ tâm linh.
mụ mẫm
Chỉ tình trạng không rõ ràng, mơ hồ, thường là về mặt hiểu biết hoặc nhận thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.