mở màn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mở màn (Động từ)

Bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật như biểu diễn, phim ảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Chương trình biểu diễn sẽ mở màn bằng một màn nhảy sinh động."
  • 2."Họ đã quyết định mở màn lễ hội với những tiết mục âm nhạc sôi động."
  • 3."Phim mới sẽ mở màn tại rạp vào cuối tuần này."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mở màn (Danh từ)

Sự kiện hoặc hoạt động đánh dấu sự bắt đầu của một chuỗi sự kiện hoặc hoạt động khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Mở màn của cuộc thi năm nay rất ấn tượng."
  • 2."Buổi lễ khai giảng là mở màn cho năm học mới."
  • 3."Mở màn trận đấu sẽ diễn ra vào lúc 7 giờ tối."

Lưu ý khi sử dụng "mở màn"

Lưu ý về động từ

"mở màn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mở màn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mở màn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mở màn"

mở màn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật như biểu diễn, phim ảnh. Ví dụ: "Chương trình biểu diễn sẽ mở màn bằng một màn nhảy sinh động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này