mít đặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: mít đặc (Tính từ)
Chỉ người ngu ngốc, không thông minh.
- 1."Trông mặt thì xinh nhưng đầu óc thì mít đặc."
- 2."Cô ấy có vẻ ngốc nghếch, thật sự là mít đặc."
- 3."Đừng có nói chuyện với hắn ta, hắn quá mít đặc để hiểu điều đó."
Lưu ý khi sử dụng "mít đặc"
Lưu ý về tính từ
"mít đặc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mít đặc"
mít đặc là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ người ngu ngốc, không thông minh. Ví dụ: "Trông mặt thì xinh nhưng đầu óc thì mít đặc."
Từ liên quan
mít tinh
Mít tinh chỉ một cuộc tập hợp đông đảo của người dân để bày tỏ ý kiến, quan điểm về một vấn đề xã hội hoặc chính trị nào đó.
mít tịt
(Khẩu ngữ) Cách diễn đạt chỉ sự không biết hoặc không hiểu một điều gì đó.
mít tố nữ
Một loại cây có quả, thường được biết đến với vị ngọt và hương thơm dễ chịu.
mít ướt
(Phương ngữ) tên gọi khác của loại mít mật.
mò
Bọ nhỏ, chân khớp, thường xuất hiện ở ổ gà hoặc sống ký sinh trên cơ thể gà, gây cảm giác rất ngứa.
mò kim đáy biển
Hành động tìm kiếm một điều gì đó rất khó khăn hoặc không thể tìm thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.