miếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: miếu (Danh từ)
Đền thờ nhỏ, dùng để thờ những nhân vật được phong thần hoặc đã được thần thánh hóa.
- 1."Lập miếu thờ."
- 2."Chúng tôi đã đến thăm miếu ở làng quê."
- 3."Miếu thờ tổ tiên là nơi để bày tỏ lòng thành kính."
Lưu ý khi sử dụng "miếu"
Lưu ý về danh từ
"miếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "miếu"
miếu là danh từ trong tiếng Việt. Đền thờ nhỏ, dùng để thờ những nhân vật được phong thần hoặc đã được thần thánh hóa. Ví dụ: "Lập miếu thờ."
Từ liên quan
miêu tả
Dùng các phương tiện ngôn ngữ để tạo ra hình ảnh rõ nét về sự vật, sự việc hoặc thế giới nội tâm của con người.
miếng
Phần nhỏ, đơn vị của một vật gì đó, thường được sử dụng để chỉ một đoạn hoặc một phần của cái gì.
miết
Dùng vật nhẵn để ép và trượt trên một vật khác, thường nhằm lèn cho chặt hoặc làm cho phẳng.
miếu mạo
Từ chỉ các loại miếu, đền, hoặc các công trình thờ phụng tương tự.
miếu đường
Có nghĩa tương tự như thái miếu.
miền
Miền Nam Việt Nam (thuật ngữ trong thời kì Kháng chiến chống Mỹ).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.