Từ vựng vần M (trang 7/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- móc mưaTừ cũ, dùng trong văn chương, chỉ sự mưa nhỏ, rả rích.
- mọc mũi sủi tămChỉ hành động mà mũi phát sinh ra tiếng sủi trong hơi thở, thường khi bị ngứa hoặc có chất gì trong mũi.
- móc ngoặc(Khẩu ngữ) chỉ hành động thông đồng với nhau nhằm kiếm lợi ích chung.
- mộc nhĩNấm có hình dạng giống như cái tai, màu nâu đen, thường mọc trên thân cây gỗ mục và được sử dụng làm thức ăn.
- móc nốiHành động liên lạc hoặc thiết lập quan hệ để thực hiện các hoạt động bí mật.
- mọc sừngChỉ tình trạng các loại động vật, đặc biệt là động vật có vú, bắt đầu phát triển sừng.
- mốc thếchMốc đến mức có màu trắng xám.
- móc túi(Khẩu ngữ) hành động lấy cắp tiền hoặc đồ vật từ trong túi của người khác.
- mộc tuyềnMộc tuyền là một loại cây thân gỗ thường gặp trong tự nhiên, có giá trị sử dụng trong xây dựng và trang trí.
- mốc xìMốc nhiều đến mức xám đen, thường do để quá lâu ngày.
- móc xíchPhần của dây xích được nối liền với các đốt móc khác.
- modelKiểu hoặc mốt trong khẩu ngữ.
- modemThiết bị chế biến tín hiệu, bao gồm modulator và demodulator, giúp chuyển đổi các tín hiệu số của máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường điện thoại, và ngược lại, chuyển tín hiệu tương tự nhận được thành tín hiệu số.
- modernThể hiện sự hiện đại, tiên tiến, phù hợp với thời đại.
- moduleMột đơn vị hoặc đoạn trong chương trình máy tính có khả năng thực hiện một chức năng riêng biệt và dễ dàng tháo lắp.
- mơi(Thông tục) sử dụng lời nói hoặc cử chỉ khéo léo để thuyết phục, lôi cuốn người khác làm theo ý mình.
- mòi(Khẩu ngữ) một cách nói ngắn gọn để chỉ cá mòi.
- mỗiTừ chỉ một phần tử bất kỳ trong một tập hợp cùng loại, được xét riêng lẻ, thường dùng để chỉ chung cho mọi phần tử trong tập hợp.
- mọi(Từ cũ, Khẩu ngữ) từ chỉ đầy tớ, có hàm ý coi khinh.
- moiTôm nhỏ sống ở biển, thường nổi thành đàn lớn, ăn sinh vật nổi và thường được dùng để làm mắm.
- môiNếp cơ mềm tạo thành cửa miệng.
- mờiTừ dùng để mời người khác ăn hoặc uống một cách lịch sự.
- mốiLoại bọ cánh thẳng sống thành tổ dưới đất, thường gây hại cho đồ gỗ, quần áo và sách vở.
- mộiMội là một loại côn trùng nhỏ, thường sống trong môi trường ẩm ướt, có vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ.
- mồiĐồi mồi (nói tắt).
- mỏiCảm giác không còn sức lực, cần nghỉ ngơi sau một thời gian hoạt động hoặc làm việc.
- mớiPhù hợp với thời đại hiện tại, thể hiện xu thế tiến bộ.
- mồi chài(Khẩu ngữ) Dùng thủ đoạn quyến rũ nhằm lôi kéo hoặc đưa người khác vào bẫy.
- mời chàoHành động tạo cơ hội cho người khác tham gia hoặc trải nghiệm điều gì đó, thường là với thái độ thân thiện.
- mới coong(Khẩu ngữ) dùng để chỉ thứ gì đó vẫn còn mới nguyên, chưa bị sử dụng hay hao mòn.
- mới cứng(Khẩu ngữ) như mới hoàn toàn, chưa sử dụng.
- mới đầuChỉ thời điểm ban đầu của một sự việc hay tác động nào đó.
- mới đâyDiễn tả một hành động, sự kiện xảy ra gần đây, thường chỉ khoảng thời gian không lâu trước đây.
- mới đóDiễn tả một sự việc diễn ra gần đây, trong một khoảng thời gian ngắn.
- môi giớiNgười hoặc tổ chức trung gian trong việc thương mại, giao dịch hoặc mua bán giữa hai bên.
- mối giườngTừ cũ, ít được sử dụng, tương tự như 'giường mối'.
- mời gọiHành động mời hoặc kêu gọi người khác tham gia vào một hoạt động nào đó.
- mỏi gối chồn chânCảm thấy mệt mỏi, không còn sức lực do phải đứng hoặc đi lâu.
- mối hàngKhách hàng quen thuộc, thường xuyên mua sắm tại cửa hàng.
- môi hở răng lạnhCâu tục ngữ này dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó, khi một người làm sai sẽ ảnh hưởng đến người kia.
- mọi khiNhững lần đã xảy ra trong quá khứ, trước đây.
- mới khự(Khẩu ngữ) cực kỳ mới, còn nguyên trạng thái ban đầu.
- mới lạChưa từng thấy hoặc biết, mang tính chất độc đáo, khác thường.
- mối láiHành động làm mối, tức là thúc đẩy, giới thiệu hoặc kết nối người khác.
- mời lơiHành động mời một cách hời hợt, không có sự chân thành.
- mối manhÍt dùng, mang nghĩa tương tự như manh mối.
- mỏi mắtTrạng thái chờ đợi kéo dài mà vẫn không thấy điều gì mình mong muốn.
- mới mẻHoàn toàn mới, khác biệt so với những gì đã có trước đây.
- mỏi mệtTừ chỉ tình trạng cảm thấy yếu sức, không còn sức lực.
- mời mọcHành động mời, nói một cách khái quát.
- moi mócNói ra, trực tiếp hoặc gián tiếp, những chuyện riêng tư hoặc sai sót nhỏ nhặt của người khác với dụng ý không tốt.
- mơi mới(Khẩu ngữ) có vẻ hơi mới, chưa cũ.
- mỏi mònCảm giác kiệt sức, chờ đợi lâu dài và không thấy kết quả.
- mỗi mộtMỗi một được dùng để chỉ sự riêng biệt, nhấn mạnh từng đơn vị trong một tập hợp.
- mới phảiThể hiện sự đồng tình hoặc nhấn mạnh với điều gì đó đang được nói đến.
- mọi rợ(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những người hoặc cộng đồng sống chưa phát triển, tương tự như man di.
- mới rồiThời điểm gần đây, thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động vừa mới xảy ra.
- mời rơiÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như 'mời lơi'.
- môi sinhMôi trường sinh sống của các sinh vật.
- mời thầuHành động mời gọi các bên tham gia đấu thầu để thực hiện một dự án hoặc cung cấp dịch vụ.
- mới tinhChưa sử dụng hoặc còn mới hoàn toàn.
- mới toanhTừ dùng để miêu tả cái gì đó còn mới, chưa qua sử dụng.
- mỗi tộiDùng để chỉ một sự việc, tình huống có điểm bất lợi hoặc thiếu sót nhưng không nghiêm trọng.
- môi trườngTổng thể các điều kiện tự nhiên và xã hội mà con người hoặc sinh vật tồn tại và phát triển, đồng thời có quan hệ với nhau.
- môi trường sinh tháiTất cả các điều kiện vô cơ và hữu cơ của các hệ sinh thái ảnh hưởng đến sự sống của con người.
- mõmMõm chỉ phần đầu của một số loài động vật, đặc biệt là phần miệng hoặc mũi. Trong ngữ cảnh thân thiện, cũng có thể được dùng để chỉ mặt của một người.
- momPhần đất nhô ra ở bờ sông, thường có hình dạng cụ thể.
- mỏmPhần đất hoặc đá nhô cao lên hoặc chìa ra trong một địa hình.
- mómCó miệng và má hõm vào, cằm có vẻ nhô ra, thường do mất nhiều răng hoặc không còn răng.
- mồm(Khẩu ngữ) miệng của con người, thường được xem như biểu tượng cho việc nói năng không đúng chỗ hoặc không đúng cách.
- mômTừ chỉ điều chính xác mà một người dự đoán hoặc nhận định.
- mớmGợi ý cho những lời đã được chuẩn bị sẵn một cách khéo léo, kín đáo để người khác nói theo (thường mang ý chê bai).
- mớm cungHành động sử dụng thủ đoạn khéo léo để gợi hỏi, nhằm lấy lời khai theo ý muốn của người hỏi cung.
- mồm loa mép giảiNgười nói nhiều, thường là để phỏng đoán hoặc suy diễn về một chủ đề nào đó mà không có căn cứ rõ ràng.
- móm mémMóm do bị thiếu răng, thường gây ra biểu cảm ngộ nghĩnh khi nói hoặc ăn.
- mồm mép(Khẩu ngữ) chỉ miệng và mép, thường dùng để diễn tả khả năng nói năng hoạt bát, lém lỉnh.
- mồm miệng đỡ chân tayMột cách nói chỉ những người hay nói mà không làm, hoặc chỉ biết lời nói mà không có hành động thực tế.
- mồm năm miệng mườiCâu nói thể hiện sự bàn tán, tranh luận của nhiều người về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất châm biếm.
- môn(Khẩu ngữ) từ chỉ khoai môn, thường được nói tắt.
- mơnHành động xoa, vuốt nhẹ nhàng bề mặt nào đó, tạo cảm giác dễ chịu.
- mònĐược sử dụng quá nhiều ở nhiều nơi, dẫn đến sự nhàm chán (thường nói về hình thức diễn đạt).
- mọnTừ để chỉ những điều nhỏ bé, không đáng kể, thường được sử dụng để thể hiện sự khiêm tốn và nhún nhường.
- mớnMớn nước (nói tắt) là độ sâu chìm của tàu thuyền trong nước.
- mónTừ được sử dụng trong khẩu ngữ, tương tự như 'môn'.
- môn bàiGiấy phép cần có để mở cửa hàng buôn bán hoặc kinh doanh.
- môn đăng hộ đốiMối quan hệ hôn nhân giữa hai người có địa vị, gia cảnh, văn hóa và học vấn tương đồng.
- môn đệNgười học từ một người thầy, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền dạy một kỹ năng, tri thức nào đó.
- môn đồNgười học tập hoặc theo học một môn nào đó, thường là môn học đặc thù hoặc một lĩnh vực nhất định.
- môn đương hộ đốiMôn đương hộ đối là một loại môn học trong giáo dục, nơi mà học sinh tập trung vào các kỹ năng đối thoại và thảo luận. Nó thường được dạy trong các chương trình ngôn ngữ hoặc truyền thông.
- môn họcBộ phận của chương trình học, bao gồm kiến thức về một lĩnh vực khoa học cụ thể.
- môn kháchNgười có tài năng được giới quý tộc thời phong kiến coi trọng và nuôi dưỡng trong nhà, nhằm sử dụng khi cần thiết.
- mơn manLướt nhẹ nhàng trên bề mặt, mang lại cảm giác dễ chịu.
- mon menDi chuyển tiến lại một cách dè dặt, cẩn thận từng bước một.
- mòn mỏiỞ trạng thái dần dần hao hụt, suy giảm theo thời gian.
- mơn mởnCây cỏ hoặc lá non với vẻ đẹp tươi tắn, mượt mà và đầy sức sống.
- mồn mộtRõ ràng đến từng chi tiết.
- mớn nướcHành động đi vào nước, thường là để tắm hoặc chơi đùa.
- môn pháiMôn võ hoặc phái võ đặc trưng, mang tính chất riêng biệt.
- môn sinhHọc trò, đặc biệt trong mối quan hệ với thầy dạy.
- mơn trớnHành động dùng lời nói hoặc thái độ để tác động nhẹ nhàng đến tình cảm của người khác, nhằm tạo sự thích thú và vừa lòng.
- mòn vẹtMòn và phẳng đi do thường xuyên bị cọ xát.
- mốngĐoạn cầu vồng xuất hiện ở chân trời.
- móngMiếng sắt hình vòng cung gắn vào dưới móng của một số động vật nuôi để giúp chúng kéo vật nặng, như ngựa.
- mòngTừ viết tắt chỉ mòng két.
- mồngTừ địa phương chỉ cái mào, thường dùng để mô tả màu sắc.
- mộngGiấc ngủ có hình ảnh và cảm xúc, thường là những điều không có thật hoặc không xảy ra trong thực tế.
- mỏngCó trạng thái mỏng manh hoặc phân tán ra, không dày.
- mongCó hy vọng để đạt được điều tốt đẹp.
- mọngTừ chỉ trạng thái căng đầy, giống như có chứa nhiều nước bên trong (thường dùng để miêu tả quả cây hoặc một số bộ phận trên cơ thể).
- môngKhối thịt dày và chắc nằm ở hai bên hậu môn.
- mộng âm dươngMộng âm dương là một trạng thái thể hiện sự tiếp xúc hoặc mơ mộng giữa hai thế giới: âm và dương, thường liên quan đến các khía cạnh tâm linh hoặc triết lý sống.
- mộng ảoGiấc mơ không có thực, thường mang tính chất hão huyền, viển vông.
- mong chờTừ dùng để diễn tả sự chờ đợi với hy vọng hoặc mong mỏi điều gì đến.
- mống cụtMống cụt là bộ phận của một số động vật, thường là ngón chân hoặc hình dạng của chân có phần mô không hoàn chỉnh.
- mỏng dính(Khẩu ngữ) rất mỏng, đến mức gần như không thể mỏng hơn nữa.
- mỏng dinh dính(Khẩu ngữ) có độ mỏng hơn mỏng dính, thường chỉ sự nhẹ nhàng và dễ rách.
- mong đợiBiểu thị sự hy vọng rằng một điều mong muốn sẽ xảy ra.
- mộng duTình trạng hành động đi lại trong giấc ngủ mà không biết, thường kèm theo việc nói hoặc làm các hành động nào đó.
- móng giòĐoạn ngắn của chân giò lợn kéo dài từ khuỷu đến các móng.
- móng guốcGuốc đặc trưng của một số loài động vật như trâu, bò, ngựa, v.v.
- mòng kétChim có hình dáng tương tự như vịt, nhưng kích thước nhỏ hơn, sinh sống ở vùng phương Bắc và di cư về miền ấm hơn trong mùa đông.
- mông lungÝ nghĩ không rõ ràng, lan man, không tập trung.
- mông máCặp mông và má, chỉ những vị trí trên cơ thể con người, thường được nói đến trong những tình huống hài hước hoặc trò chuyện thân mật.
- mong manhTừ diễn tả điều gì đó không chắc chắn, rõ ràng.
- mỏng manhChỉ sự yếu ớt, dễ bị tổn thương hoặc dễ bị phá hủy.
- mỏng mảnhTừ dùng để chỉ sự mỏng manh và thiếu độ bền, dễ bị tổn thương trước các tác động từ bên ngoài.
- mỏng mày hay hạtMỏng mày hay hạt được dùng để chỉ đặc điểm khuôn mặt của người có nét đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng.
- mông mênhCó cảm giác rộng lớn, bao la như mênh mông.
- mộng mẹo(Khẩu ngữ) phần lắp ghép để nối những bộ phận của đồ vật lại với nhau, giúp cho chúng chặt chẽ và khít nhau.
- mộng mịÝ chỉ những điều hão huyền, không thực tế, tựa như trong giấc mơ.
- mộng mơChỉ trạng thái hay tâm trạng của một người khi đang suy nghĩ hay tưởng tượng về điều gì đó lý tưởng, đẹp đẽ và hạnh phúc.
- mông mốcHơi bị mốc.
- mỏng môi(Khẩu ngữ) chỉ những người hay mách lẻo, thường nói trước những điều mà người khác chưa kịp nói, thường mang ý coi thường.
- mong mỏiMong muốn một cách tha thiết, kéo dài và chờ đợi điều gì đó.
- mòng mọngDiễn tả trạng thái của đồ vật hoặc thực phẩm có nước, thường dùng để chỉ sự tươi ngon hoặc hấp dẫn.
- mông muộiThể hiện sự ngu dại hoặc kém hiểu biết, thường do thiếu kiến thức.
- mong muốnMuốn và hy vọng có được hoặc đạt được điều gì đó.
- mong ngóngMong đợi một cách bồn chồn, háo hức.
- mong nhớNhớ thương da diết và ao ước được gặp lại người nào đó.
- mông quạnh(Đồng, ruộng) chỉ những vùng đất rộng lớn nhưng lại trống trải và vắng lặng.
- móng rồngCây leo thuộc họ na, có lá dài, hoa vàng và thơm, cuống hoa uốn cong như móng của con rồng. Thường được trồng làm cảnh.
- mông-ta-giơMột thuật ngữ ít sử dụng, miễn phí, thường dùng để mô tả một kiểu vuốt, hành động hoặc kiểu châm biếm trong một số tình huống.
- mỏng tai(Khẩu ngữ) chỉ những người hay tò mò và thích nghe chuyện riêng tư của người khác, thường với ý coi thường.
- mỏng tang(Khẩu ngữ) rất mỏng và nhẹ, thường dùng để chỉ những vật phẩm có độ dày mỏng manh.
- mỏng tanh(Khẩu ngữ) quá mỏng, không đạt yêu cầu về độ dày.
- mồng thất(Khẩu ngữ) ngày không có trong lịch, ám chỉ một việc không bao giờ xảy ra.
- mộng tinhHiện tượng xuất tinh xảy ra trong lúc ngủ, thường do mơ thấy hành vi giao hợp.
- mồng tơiCây trồng thân leo với lá tròn, mềm, to và dày, chứa nhiều chất nhớt. Lá và ngọn thường được sử dụng để nấu canh.
- mộng tưởngĐiều mong ước quá cao xa, chỉ có thể thấy trong mộng hoặc tưởng tượng.
- mong ướcMong và ước muốn có được hoặc đạt được một cách tha thiết.
- mộng ướcMột điều ao ước hay khát vọng mà một người mong muốn đạt được trong cuộc sống.
- móng vuốtTừ ít sử dụng, chỉ phần sắc bén giống như nanh của một số loài động vật.
- monoKỹ thuật thu và phát âm thanh chỉ qua một kênh, cho phép nghe tất cả âm thanh như đến từ một nguồn duy nhất; khác với âm thanh stereo.
- monomerHợp chất có khối lượng phân tử thấp, được sử dụng để tổng hợp polymer.
- montageQuá trình lựa chọn và kết hợp các cảnh đã ghi hình để tạo nên một bộ phim.
- moóc(Khẩu ngữ) từ viết tắt của rơmoóc.
- moóc-phinMô hình ba chiều được sử dụng để lưu trữ và hiển thị thông tin trên máy tính.
- moóc-xơMột loại xe tải có thùng kéo theo dùng để vận chuyển hàng hóa.
- mọpMẹp, không bị dày hoặc phồng lên, các cạnh gần như bằng phẳng.
- mópBị giảm về thể tích, thường là bị lõm vào (được dùng để chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật).
- morasseBản in thử để chỉnh sửa trước khi in ấn chính thức.
- morphineAnkaloid được chiết xuất từ thuốc phiện, thường được sử dụng để giảm đau.
- morseHệ thống các ký hiệu chấm và gạch, âm thanh hoặc ánh sáng ngắn và dài, được sử dụng để biểu thị chữ cái, chữ số, v.v., trong điện báo và các phương thức truyền tin.
- mót(Thông tục) cảm thấy buồn tiểu hoặc buồn đại đến mức không thể nén nhịn được.
- mốtKiểu sinh hoạt, thường là phong cách ăn mặc, được nhiều người ưa chuộng trong một thời gian nhất định.
- mộtSố lượng hay thứ nguyên đầu tiên trong một chuỗi đếm.
- mọtBọ cánh cứng có hàm khỏe, chuyên đục khoét tre, gỗ và hạt ngũ cốc khô.
- một bềNói đến trạng thái hoặc hành động chỉ xảy ra theo một hướng nhất định, thường là biểu thị sự tập trung hoặc kiên định.
- một cáchCách thức biểu hiện của một tính chất nào đó.
- một chạp(Khẩu ngữ) chỉ tháng một và tháng chạp, thường dùng để chỉ thời điểm cuối năm.
- một chiềuTrạng thái không có sự tương tác hoặc tương tác một chiều mà không có phản hồi.
- một chín một mườiHành động hoặc trạng thái khi hai bên có sự tương đồng hoặc tương đương, thường được dùng để chỉ sự công bằng, hợp lý trong một tình huống.
- một chốn đôi quêMột địa điểm hoặc vùng miền mà người ta có thể coi là quê hương của mình hoặc nơi mình cảm thấy gắn bó, có thể là nơi sinh ra hoặc nơi đã sống một thời gian dài.
- một chútMức độ không đáng kể hoặc một phần nhỏ.
- một cổ hai tròngMột tình huống khó khăn mà trong đó một người phải chịu đựng hai trách nhiệm hoặc hai nghĩa vụ khác nhau.
- một công đôi việcNói về việc làm một công việc mà có thể đạt được hai lợi ích khác nhau, tiết kiệm thời gian và công sức.
- một cốt một đồngThể hiện sự nhất quán, kiên định trong hành động hoặc ý chí, không thay đổi dù có khó khăn.
- mọt dânTừ dùng để chỉ những người lợi dụng chức quyền để tham nhũng, bòn rút tài sản của dân.
- một đôi(Khẩu ngữ) dùng để chỉ một số lượng nhỏ, tương tự như 'một vài'.
- một đồng một chữNguyên tắc hoán đổi, tức là việc sử dụng hai thứ cùng giá trị để thanh toán hoặc đổi chác với nhau.