mô hình hoá

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mô hình hoá (Động từ)

Quá trình tạo ra mô hình để thể hiện một hệ thống hoặc một khái niệm phức tạp bằng cách đơn giản hóa các yếu tố của nó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đang mô hình hoá quy trình sản xuất để tìm cách cải thiện hiệu suất."
  • 2."Trường hợp này cần phải mô hình hoá dữ liệu để có thể phân tích chính xác hơn."
  • 3."Khi mô hình hoá, hãy chú ý đến các biến số có ảnh hưởng lớn nhất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mô hình hoá (Danh từ)

Mô hình được tạo ra để trình bày một khái niệm hoặc hệ thống mà dễ hiểu hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mô hình hoá này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan hơn về dự án."
  • 2."Một mô hình hoá rõ ràng sẽ hỗ trợ đội ngũ trong việc quyết định."
  • 3."Tôi cần một mô hình hoá để giải thích cho khách hàng về sản phẩm mới."

Lưu ý khi sử dụng "mô hình hoá"

Lưu ý về động từ

"mô hình hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mô hình hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mô hình hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mô hình hoá"

mô hình hoá là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Quá trình tạo ra mô hình để thể hiện một hệ thống hoặc một khái niệm phức tạp bằng cách đơn giản hóa các yếu tố của nó. Ví dụ: "Chúng tôi đang mô hình hoá quy trình sản xuất để tìm cách cải thiện hiệu suất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này