mô-đun

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mô-đun (Danh từ)

Mô-đun là một đơn vị cấu trúc hoặc chức năng độc lập trong một hệ thống lớn hơn, thường được sử dụng để cải thiện tính linh hoạt và khả năng mở rộng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong việc phát triển phần mềm, các lập trình viên thường sử dụng mô-đun để dễ dàng quản lý mã nguồn."
  • 2."Một mô-đun bổ sung có thể giúp chiếc máy tính của bạn hoạt động tốt hơn."
  • 3."Chúng ta cần thiết kế mô-đun cho dự án này để mọi người có thể dễ dàng thêm chức năng mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mô-đun (Danh từ)

Mô-đun cũng có thể ám chỉ đến một khối nghiên cứu độc lập trong các chương trình giáo dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã hoàn thành mô-đun học về tâm lý học trong học kỳ này."
  • 2."Mỗi mô-đun trong khóa học đều bao gồm các buổi thảo luận và bài tập thực hành."
  • 3."Sinh viên cần hoàn thành ít nhất 8 mô-đun để có thể tốt nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "mô-đun"

Lưu ý về danh từ

"mô-đun" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mô-đun" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mô-đun"

mô-đun là danh từ trong tiếng Việt. Mô-đun là một đơn vị cấu trúc hoặc chức năng độc lập trong một hệ thống lớn hơn, thường được sử dụng để cải thiện tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Ví dụ: "Trong việc phát triển phần mềm, các lập trình viên thường sử dụng mô-đun để dễ dàng quản lý mã nguồn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này