mỡ cơm xôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: mỡ cơm xôi (Danh từ)
Mỡ tích tụ bao quanh ruột non và ruột già của lợn.
- 1."Mỡ cơm xôi thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống."
- 2."Khi chế biến thịt lợn, mỡ cơm xôi có thể làm tăng thêm độ béo và hương vị."
Lưu ý khi sử dụng "mỡ cơm xôi"
Lưu ý về danh từ
"mỡ cơm xôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mỡ cơm xôi"
mỡ cơm xôi là danh từ trong tiếng Việt. Mỡ tích tụ bao quanh ruột non và ruột già của lợn. Ví dụ: "Mỡ cơm xôi thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống."
Từ liên quan
mở đầu
Bắt đầu một quá trình hoặc sự kiện nào đó.
mỡ
Cây to mọc ở rừng, thuộc họ với vàng tâm, gỗ nhẹ màu vàng nhạt, thường được sử dụng trong xây dựng và ngành công nghiệp gỗ dán.
mỡ chài
Mỡ tích tụ ở màng trong bụng lợn, có hình dạng giống như cái chài đánh cá.
mỡ gà
Màu vàng nhạt giống như màu mỡ của con gà.
mỡ khổ
Mỡ dày được hình thành dưới lớp da của lợn.
mỡ lá
Mỡ lợn được cắt thành tấm mỏng ở hai bên sườn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.