mô-nô

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mô-nô (Danh từ)

Một kiểu phương tiện giao thông khép kín, thường có một chỗ ngồi, được sử dụng để đi lại trong các khu vực hẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi muốn thuê một mô-nô để đi dạo quanh công viên."
  • 2."Mô-nô thường được dùng trong các khu du lịch để đưa đón khách."
  • 3."Chúng ta có thể dễ dàng di chuyển bằng mô-nô trong các con hẻm nhỏ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: mô-nô (Tính từ)

Miêu tả một cái gì đó đơn lẻ hoặc chỉ có một phần.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe này chỉ có một mô-nô nên rất tiện cho việc di chuyển một mình."
  • 2."Anh ấy muốn làm việc với một mô-nô dự án, không muốn có quá nhiều người tham gia."
  • 3."Tôi thích không gian mô-nô ở đây, vừa yên tĩnh vừa thoải mái."

Lưu ý khi sử dụng "mô-nô"

Lưu ý về tính từ

"mô-nô" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"mô-nô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mô-nô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mô-nô"

mô-nô là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một kiểu phương tiện giao thông khép kín, thường có một chỗ ngồi, được sử dụng để đi lại trong các khu vực hẹp. Ví dụ: "Hôm nay tôi muốn thuê một mô-nô để đi dạo quanh công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này