mô
Định nghĩa
Nghĩa 1: mô (Danh từ)
Mô là một hình ảnh hoặc mô hình được sử dụng để chỉ rõ hoặc minh họa một đối tượng nào đó.
- 1."Chúng ta cần một mô trên bàn để xem cách lắp ráp máy."
- 2."Cô giáo đã sử dụng mô để giải thích bài học về hệ mặt trời."
- 3."Tại triển lãm, có nhiều mô của các công trình kiến trúc nổi tiếng."
Nghĩa 2: mô (Động từ)
Mô có thể có nghĩa là diễn tả hoặc nhắc lại một cách chi tiết về một sự việc, cảm xúc hay hành động.
- 1."Bạn có thể mô lại cho tôi nghe về chuyến đi của bạn không?"
- 2."Cô ấy đã mô lại cảm nhận của mình về bộ phim rất hay."
- 3."Hãy mô tả chi tiết hơn về bữa tiệc mà bạn đã tham gia."
Lưu ý khi sử dụng "mô"
Lưu ý về động từ
"mô" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mô"
mô là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mô là một hình ảnh hoặc mô hình được sử dụng để chỉ rõ hoặc minh họa một đối tượng nào đó. Ví dụ: "Chúng ta cần một mô trên bàn để xem cách lắp ráp máy."
Từ liên quan
móng vuốt
Từ ít sử dụng, chỉ phần sắc bén giống như nanh của một số loài động vật.
móp
Bị giảm về thể tích, thường là bị lõm vào (được dùng để chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật).
mót
(Thông tục) cảm thấy buồn tiểu hoặc buồn đại đến mức không thể nén nhịn được.
mô hình
Hình thức thể hiện một cách succinct những đặc điểm chính của một đối tượng thông qua một phương tiện nhất định, nhằm nghiên cứu đối tượng đó.
mô hình hoá
Quá trình tạo ra mô hình để thể hiện một hệ thống hoặc một khái niệm phức tạp bằng cách đơn giản hóa các yếu tố của nó.
mô phạm
Mẫu mực, chuẩn mực để mọi người noi theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.