miễu
Định nghĩa
Nghĩa 1: miễu (Danh từ)
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ một ngôi miếu nhỏ.
- 1."Chúng tôi thường ghé thăm miễu trong làng vào dịp lễ."
- 2."Miễu là nơi diễn ra các lễ hội dân gian của địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "miễu"
Lưu ý về danh từ
"miễu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "miễu"
miễu là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong phương ngữ để chỉ một ngôi miếu nhỏ. Ví dụ: "Chúng tôi thường ghé thăm miễu trong làng vào dịp lễ."
Từ liên quan
miễn trách
Được giải phóng khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
miễn trừ
Được miễn khỏi nghĩa vụ thực hiện (thường là những quy định theo pháp luật).
miễn tố
Miễn trách nhiệm pháp lý trước tòa án.
miệng
Phần ngoài cùng, thông với bên ngoài của vật có chiều sâu.
miệng còn hoi sữa
Diễn tả trạng thái của một người hoặc một vật gì đó còn tượng trưng cho sự non nớt, chưa trưởng thành.
miệng hùm gan sứa
Miệng hùm gan sứa là một loại hải sản có hình dáng giống như miệng hùm, thường được chế biến thành các món ăn ngon.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.