mồ côi mồ cút

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mồ côi mồ cút (Danh từ)

Người không còn cha hoặc mẹ, hoặc cả cha lẫn mẹ.

Ví dụ (3)
  • 1."Em bé mồ côi rất cần sự chăm sóc từ mọi người."
  • 2."Ở trại trẻ mồ côi, các em nhỏ sống cùng nhau và chia sẻ buồn vui."
  • 3."Cô ấy dành thời gian tình nguyện cho những trẻ em mồ côi trong khu vực."
2
Tính từ

Nghĩa 2: mồ côi mồ cút (Tính từ)

Mang ý nghĩa thiếu vắng cha hoặc mẹ, thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình có một em bé mồ côi thường rất thương cảm."
  • 2."Cảm giác cô đơn đôi khi xuất hiện ở những đứa trẻ mồ côi."
  • 3."Xã hội cần quan tâm hơn đến trẻ em mồ côi để họ không cảm thấy bị bỏ rơi."

Lưu ý khi sử dụng "mồ côi mồ cút"

Lưu ý về tính từ

"mồ côi mồ cút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"mồ côi mồ cút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mồ côi mồ cút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mồ côi mồ cút"

mồ côi mồ cút là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người không còn cha hoặc mẹ, hoặc cả cha lẫn mẹ. Ví dụ: "Em bé mồ côi rất cần sự chăm sóc từ mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này