mỗ
Định nghĩa
Nghĩa 1: mỗ (Đại từ)
(Khẩu ngữ) từ dùng để tự xưng, thường được sử dụng trong bối cảnh nói với người ngang hàng hoặc cấp dưới.
- 1.""Chẳng may vợ mỗ mới qua, Triều đình cử mỗ phải ra trận này.""
- 2."Hôm nay mỗ có việc riêng nên không thể tham gia được."
- 3."Mỗ rất vui khi được gặp lại bạn."
Câu hỏi thường gặp về "mỗ"
mỗ là đại từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ dùng để tự xưng, thường được sử dụng trong bối cảnh nói với người ngang hàng hoặc cấp dưới. Ví dụ: ""Chẳng may vợ mỗ mới qua, Triều đình cử mỗ phải ra trận này.""
Từ liên quan
mổ
(chim, gà, v.v.) dùng mỏ để nhặt thức ăn hoặc giao đấu.
mổ cò
Hành động đánh máy chậm rãi, từng chữ một, thường chỉ sử dụng một vài ngón tay.
mổ xẻ
Phân tích một cách tỉ mỉ và cặn kẽ để hiểu một vấn đề một cách sâu sắc.
mỗi
Từ chỉ một phần tử bất kỳ trong một tập hợp cùng loại, được xét riêng lẻ, thường dùng để chỉ chung cho mọi phần tử trong tập hợp.
mỗi một
Mỗi một được dùng để chỉ sự riêng biệt, nhấn mạnh từng đơn vị trong một tập hợp.
mỗi tội
Dùng để chỉ một sự việc, tình huống có điểm bất lợi hoặc thiếu sót nhưng không nghiêm trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.