minh triết
Định nghĩa
Nghĩa 1: minh triết (Tính từ)
Ít dùng để chỉ điều gì đó sáng sủa, rõ ràng.
- 1."Lối lập luận rất minh triết."
- 2."Câu trả lời của ông thật minh triết và dễ hiểu."
- 3."Ý tưởng của cô ấy rất minh triết, không gây ra sự nhầm lẫn."
Lưu ý khi sử dụng "minh triết"
Lưu ý về tính từ
"minh triết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "minh triết"
minh triết là tính từ trong tiếng Việt. Ít dùng để chỉ điều gì đó sáng sủa, rõ ràng. Ví dụ: "Lối lập luận rất minh triết."
Từ liên quan
minh quân
Vị vua có trí tuệ và hiểu biết, thường được coi là người lãnh đạo tài ba.
minh sơn thệ hải
Một vị trí địa lý đẹp, thường được dùng để chỉ một nơi có cảnh quan tuyệt mỹ và thanh bình bên bờ biển.
minh tinh
Một ngôi sao phát sáng rõ rệt trên bầu trời, thường có màu sắc đặc trưng và được quan sát từ Trái Đất.
minh xác
Rõ ràng và chính xác.
minh xét
(Trang trọng) Xem xét và đánh giá một cách rõ ràng, thường liên quan đến sự oan ức hay vấn đề cần được làm sáng tỏ.
mini
Loại đồ vật nhỏ hoặc bé.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.