mỏ ác
Định nghĩa
Nghĩa 1: mỏ ác (Danh từ)
Phần đầu dưới của xương mỏ ác.
- 1."Thấy đau ở mỏ ác."
- 2."Mỏ ác là phần cần chú ý khi khám sức khỏe."
Nghĩa 2: mỏ ác (Danh từ)
(Phương ngữ) Chỉ thóp ở trẻ em.
- 1."Che mỏ ác cho bé."
- 2."Bố mẹ thường che mỏ ác cho trẻ khi thời tiết lạnh."
Lưu ý khi sử dụng "mỏ ác"
Lưu ý về danh từ
"mỏ ác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mỏ ác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mỏ ác"
mỏ ác là danh từ trong tiếng Việt. Phần đầu dưới của xương mỏ ác. Ví dụ: "Thấy đau ở mỏ ác."
Từ liên quan
mỏ neo
Vật bằng sắt, nặng, có một hoặc nhiều mỏ quặp, được thả xuống dưới đáy nước để giữ cho tàu thuyền đứng yên tại một vị trí xác định.
mỏ nhát
Tên gọi (trong phương ngữ) chỉ con dẽ.
mỏ vịt
Dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, có hình dạng giống mỏ của con vịt.
mỏi
Cảm giác không còn sức lực, cần nghỉ ngơi sau một thời gian hoạt động hoặc làm việc.
mỏi gối chồn chân
Cảm thấy mệt mỏi, không còn sức lực do phải đứng hoặc đi lâu.
mỏi mòn
Cảm giác kiệt sức, chờ đợi lâu dài và không thấy kết quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.