mồ côi
Định nghĩa
Nghĩa 1: mồ côi (Tính từ)
Bị mất cha và/hoặc mẹ khi còn nhỏ.
- 1."Mồ côi cha từ lúc 2 tuổi."
- 2."Trẻ mồ côi cần được chăm sóc đặc biệt."
- 3."Em gái tôi là một trẻ mồ côi."
Lưu ý khi sử dụng "mồ côi"
Lưu ý về tính từ
"mồ côi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mồ côi"
mồ côi là tính từ trong tiếng Việt. Bị mất cha và/hoặc mẹ khi còn nhỏ. Ví dụ: "Mồ côi cha từ lúc 2 tuổi."
Từ liên quan
mốt
Kiểu sinh hoạt, thường là phong cách ăn mặc, được nhiều người ưa chuộng trong một thời gian nhất định.
mồ
cách nói văn chương để chỉ ngôi mộ.
mồ cha
Câu nói thể hiện sự bất mãn hoặc chỉ trích một cách thô tục, thường dùng để thể hiện sự không tôn trọng.
mồ côi mồ cút
Người không còn cha hoặc mẹ, hoặc cả cha lẫn mẹ.
mồ hóng
(Phương ngữ) Từ chỉ một loại bếp hoặc lò nướng có hình dạng đặc biệt, thường được sử dụng trong nấu ăn truyền thống.
mồ hôi
Mồ hôi là chất lỏng được tiết ra từ cơ thể con người, thường biểu trưng cho công sức và sự vất vả trong lao động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.