mô-đéc
Định nghĩa
Nghĩa 1: mô-đéc (Danh từ)
Mô-đéc (mô-đun) là một đơn vị cơ bản trong công nghệ thông tin, thường được dùng để chỉ các thành phần hoặc mô-đun phần mềm.
- 1."Hệ thống này được xây dựng từ nhiều mô-đéc khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất."
- 2."Tôi đang học cách tạo ra một mô-đéc mới cho ứng dụng di động."
- 3."Các mô-đéc trong chương trình này rất dễ dàng để thay thế và cập nhật."
Nghĩa 2: mô-đéc (Danh từ)
Mô-đéc cũng có thể chỉ một khuôn mẫu, một kiểu mẫu được sử dụng trong thiết kế sản phẩm hoặc quản lý dự án.
- 1."Chúng ta cần một mô-đéc rõ ràng để theo dõi tiến độ dự án."
- 2."Mô-đéc thiết kế này giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian và chi phí hơn."
- 3."Tôi đã tham khảo một số mô-đéc trước khi quyết định cách thiết kế website."
Lưu ý khi sử dụng "mô-đéc"
Lưu ý về danh từ
"mô-đéc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mô-đéc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mô-đéc"
mô-đéc là danh từ trong tiếng Việt. Mô-đéc (mô-đun) là một đơn vị cơ bản trong công nghệ thông tin, thường được dùng để chỉ các thành phần hoặc mô-đun phần mềm. Ví dụ: "Hệ thống này được xây dựng từ nhiều mô-đéc khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất."
Từ liên quan
mô-đem
Thiết bị điện tử dùng để kết nối và truyền tải tín hiệu internet.
mô-đen
Mô-đen là thuật ngữ chỉ kiểu dáng hoặc hình thức mới, thường được áp dụng trong thời trang, thiết kế hoặc công nghệ.
mô-đun
Mô-đun là một đơn vị cấu trúc hoặc chức năng độc lập trong một hệ thống lớn hơn, thường được sử dụng để cải thiện tính linh hoạt và khả năng mở rộng.
môi
Nếp cơ mềm tạo thành cửa miệng.
môi giới
Người hoặc tổ chức trung gian trong việc thương mại, giao dịch hoặc mua bán giữa hai bên.
môi hở răng lạnh
Câu tục ngữ này dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó, khi một người làm sai sẽ ảnh hưởng đến người kia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.