mở thầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: mở thầu (Động từ)
Hành động bắt đầu xem xét hồ sơ dự thầu tại thời điểm đã được quy định.
- 1."Ký biên bản mở thầu."
- 2."Chúng tôi đã tổ chức buổi lễ mở thầu vào sáng nay."
- 3."Mở thầu là bước quan trọng trong quy trình đấu thầu."
Lưu ý khi sử dụng "mở thầu"
Lưu ý về động từ
"mở thầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mở thầu"
mở thầu là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắt đầu xem xét hồ sơ dự thầu tại thời điểm đã được quy định. Ví dụ: "Ký biên bản mở thầu."
Từ liên quan
mở mặt
Có thể tự hào, hãnh diện trước mọi người do đã thành đạt hoặc khá giả.
mở mặt mở mày
Thể hiện sự phấn khởi, vui vẻ hoặc được tôn trọng, làm tăng thêm sự tự tin khi gặp gỡ người khác.
mở rộng
Làm cho phạm vi hoặc quy mô trở nên rộng lớn hơn so với trước đây.
mở toang
Mở ra một cách hoàn toàn, rộng rãi nhất có thể.
mở đường
Hành động tạo ra hướng mới hoặc điều kiện thuận lợi cho một quá trình hoạt động nào đó.
mở đầu
Bắt đầu một quá trình hoặc sự kiện nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.