mơ mộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: mơ mộng (Động từ)
Hành động say mê theo những hình ảnh tốt đẹp nhưng không thực tế.
- 1."Mơ mộng viển vông."
- 2."Người hay mơ mộng."
- 3."Cô ấy thường mơ mộng về một tương lai tươi sáng."
- 4."Chàng trai đó thường ngồi mơ mộng bên cửa sổ."
Lưu ý khi sử dụng "mơ mộng"
Lưu ý về động từ
"mơ mộng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mơ mộng"
mơ mộng là động từ trong tiếng Việt. Hành động say mê theo những hình ảnh tốt đẹp nhưng không thực tế. Ví dụ: "Mơ mộng viển vông."
Từ liên quan
mơ màng
Trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc chưa tỉnh táo hoàn toàn.
mơ mòng
(Từ cổ, ít dùng) có nghĩa tương tự như mơ màng.
mơ mơ màng màng
Chỉ trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, thường khi đang trong tình trạng nửa tỉnh nửa mê.
mơ ngủ
Trạng thái đang mơ trong khi ngủ.
mơ tưởng
Mong mỏi, ước mơ về những điều không thực tế, chỉ có thể có trong trí tưởng tượng.
mơ ước
Mong muốn và ước ao một cách thiết tha về điều tốt đẹp trong tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.