đế chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: đế chế (Danh từ)
Chế độ chính trị được lãnh đạo bởi một hoàng đế.
- 1."Đế chế La Mã"
- 2."Đế chế Đông La Mã còn được gọi là Đế chế Byzantine."
- 3."Nhiều đế chế vĩ đại đã tồn tại trong lịch sử như đế chế Trung Hoa."
Lưu ý khi sử dụng "đế chế"
Lưu ý về danh từ
"đế chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đế chế"
đế chế là danh từ trong tiếng Việt. Chế độ chính trị được lãnh đạo bởi một hoàng đế. Ví dụ: "Đế chế La Mã"
Từ liên quan
đẽo cày giữa đường
Một tình huống hoặc hành động gây cản trở, rối loạn mà không có ai đứng ra giải quyết.
đẽo gọt
Hành động cắt tỉa hoặc tạo hình từ một vật liệu nào đó, tương tự như gọt giũa.
đế
Bộ phận gắn liền với phần dưới của một số vật, thường to hơn và có tác dụng giữ cho vật vững chãi.
đế kinh
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như kinh đô.
đế quốc
Nước thực dân xâm lược và biến các nước khác thành thuộc địa hoặc phụ thuộc.
đế quốc chủ nghĩa
Liên quan đến chủ nghĩa đế quốc, thể hiện đặc trưng của chủ nghĩa này.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.