đe
Định nghĩa
Nghĩa 1: đe (Danh từ)
Khối sắt hoặc thép được sử dụng làm bệ để đặt vật liệu kim loại lên trên và đập bằng búa.
- 1."Đe thợ rèn."
- 2."Trên đe dưới búa (tng)."
- 3."Họ sử dụng đe để tạo hình cho những thanh sắt."
Nghĩa 2: đe (Động từ)
Cho biết trước rằng sẽ thực hiện hành động tiêu cực nếu bị trái ý, nhằm tạo sự sợ hãi.
- 1."Đe đánh."
- 2."Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng (tng)."
- 3."Ông ấy thường đe doạ nếu không làm theo ý ông."
Lưu ý khi sử dụng "đe"
Lưu ý về động từ
"đe" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đe" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đe" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đe"
đe là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khối sắt hoặc thép được sử dụng làm bệ để đặt vật liệu kim loại lên trên và đập bằng búa. Ví dụ: "Đe thợ rèn."
Từ liên quan
đay nghiến
Hành động chỉ trích hoặc nhắc đi nhắc lại những khuyết điểm của người khác một cách cay độc, khiến họ phải cảm thấy đau khổ.
đay đảy
Từ này có nghĩa cũ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
đay ấn độ
Một loài cây thuộc họ nhền nhện, có hoa màu vàng và thường được trồng làm cảnh.
đe doạ
Gây ra nỗi lo lắng về một tai họa có khả năng xảy ra.
đe loi
Khiến cho người khác ngạc nhiên hoặc cảm thấy bị sốc về một điều gì đó.
đe nẹt
Hành động mắng mỏ, đe dọa trừng phạt nếu ai đó làm trái ý mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.